Bàn Mã Hóa
Ưu tiên quyền riêng tưMã hóa và giải mã hash, Base64 và nhiều hơn nữa.
Detected Encoding Layers
No output yet
Choose an operation above or click Auto-Detect Layers.
Mã hóa (Encoding) so với Hashing là gì?
Mã hóa (Encoding) biến đổi dữ liệu thành một biểu diễn khác có thể đảo ngược (giải mã). Các định dạng phổ biến bao gồm Base64 — dùng để truyền dữ liệu nhị phân qua các kênh văn bản — mã hóa URL, mã hóa thực thể HTML, và thập lục phân. Mã hóa không phải là mã hóa bảo mật (encryption); nó không cung cấp tính bảo mật.
Hashing là một phép biến đổi toán học một chiều. Một hàm hash mật mã học nhận bất kỳ đầu vào nào và tạo ra một dấu vân tay có độ dài cố định. Bạn không thể đảo ngược hash để lấy lại đầu vào gốc. Hash được dùng để xác minh tính toàn vẹn tệp, lưu trữ mật khẩu an toàn, và tạo chữ ký số.
Cách sử dụng công cụ này
- Tab Mã hóa / Giải mã: Dán văn bản và chọn một thao tác (Base64, URL, HTML, Hex), hoặc nhấp Tự động phát hiện lớp để tự động bóc tách nhiều lớp mã hóa lồng nhau.
- Tab Hash: Nhập văn bản hoặc chọn một tệp, chọn thuật toán, và nhấp Băm tất cả. Bật chế độ HMAC để tính hash có khóa với một khóa bí mật dùng chung.
- Tab Nhận diện: Dán một hash hoặc chuỗi mã hóa chưa xác định và nhấp Nhận diện để xem các thuật toán khả dĩ kèm mức độ tin cậy.
Giải thích mã hóa nhiều lớp
Dữ liệu thực tế thường được mã hóa nhiều lần. Ví dụ, một payload có thể được mã hóa URL, sau đó mã hóa Base64, rồi đặt vào bên trong một chuỗi hex. Tính năng Tự động phát hiện lớp kiểm tra mẫu dữ liệu đầu vào, thử từng cách giải mã theo trình tự, và trực quan hóa mỗi bước dưới dạng một thẻ để bạn có thể thấy chính xác cách dữ liệu đã được bọc.
Hướng dẫn thuật toán Hash
- MD5 — Đầu ra 128-bit. Đã bị phá vỡ về mặt mật mã học; chỉ dùng cho tương thích hệ thống cũ hoặc checksum không liên quan đến bảo mật.
- SHA-1 — Đầu ra 160-bit. Không khuyến nghị dùng cho bảo mật. Vẫn còn thấy trong các commit Git cũ và chứng chỉ.
- SHA-256 — Đầu ra 256-bit. Dùng chung, được sử dụng rộng rãi trong TLS, ký mã, và kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu.
- SHA-512 — Đầu ra 512-bit. Biên độ bảo mật cao hơn; được ưu tiên cho các quy trình liên quan đến mật khẩu.
- bcrypt — Hàm băm mật khẩu thích ứng với hệ số cost có thể cấu hình. Dùng để lưu trữ mật khẩu; không dùng cho tính toàn vẹn dữ liệu.