🕸️
Công Cụ Lập Kế Hoạch Mạng Con IP
Zero UploadTính toán mạng con và dải địa chỉ IPv4/IPv6.
- IPv4 & IPv6
Prefix length
/24 · 8 host bits
Specify a prefix if your input omits it.
Invalid CIDR block.
Quick host fit
Ready when you need it.
Validation
- Enter a CIDR block to begin.
Network ID
—
Prefix —
Address range
—
First · Last
Capacity
—
Usable hosts
Classification
—
Notes
Detailed breakdown
IPv4Binary & Hex
Expanded
—
Bit pattern
—
Neighboring Prefixes
| Prefix | Mask / hosts | Notes |
|---|
Subnet Explorer
Split the analyzed block into smaller CIDRs.
This block cannot be subdivided further.
| CIDR | Range | Usable hosts |
|---|
Select a prefix to preview subnets.
IP Address Formats
View the network address in multiple formats.
Decimal Dotted
—
Binary
—
Hexadecimal
—
Integer (Decimal)
—
IPv4-mapped IPv6
—
IPv6 Expanded
—
IPv6 Compressed
—
Reverse DNS (PTR)
—
CIDR là gì?
Classless Inter-Domain Routing (CIDR) là phương pháp phân bổ địa chỉ IP và định tuyến IP. Nó thay thế hệ thống cũ dựa trên lớp (A, B và C) để cung cấp tính linh hoạt và hiệu quả hơn trong phân phối địa chỉ.
Cách sử dụng công cụ này
Nhập địa chỉ IP với tiền tố (vd: 192.168.1.0/24) hoặc dùng thanh trượt để điều chỉnh độ dài tiền tố. Nhấp "Run analysis" để xem chi tiết mạng, dải host khả dụng và biểu diễn nhị phân.
Các trường hợp sử dụng phổ biến
Lập kế hoạch subnet mạng cho hạ tầng đám mây (VPC), khắc phục sự cố định tuyến, tính toán dung lượng host cho một tiền tố nhất định và chuyển đổi giữa CIDR và mặt nạ subnet.
Mẹo chuyên nghiệp
Hãy nhớ rằng trong IPv4, địa chỉ đầu tiên và cuối cùng trong một subnet thường được dành cho ID mạng và địa chỉ broadcast. Trong IPv6, các subnet hầu như luôn là /64 cho mạng cục bộ chuẩn.
Common Subnets
| CIDR | Subnet Mask | Hosts | Use Case |
|---|---|---|---|
/32 | 255.255.255.255 | 1 | Single host |
/24 | 255.255.255.0 | 254 | Small network |
/16 | 255.255.0.0 | 65,534 | Medium network |
/8 | 255.0.0.0 | 16M+ | Large network |
Private Ranges (RFC 1918)
| Range | CIDR | Class |
|---|---|---|
| 10.0.0.0 – 10.255.255.255 | 10.0.0.0/8 | A |
| 172.16.0.0 – 172.31.255.255 | 172.16.0.0/12 | B |
| 192.168.0.0 – 192.168.255.255 | 192.168.0.0/16 | C |
Related Tools
Curl Studio
Parse and generate curl commands.
User-Agent Parser
Parse and analyze User-Agent strings.
CSP Header Builder
Interactive Content-Security-Policy builder with directive explanations.
DNS Record Reference
Interactive reference for DNS record types with syntax, examples, and command builders.